pyrrhula pyrrhula

pyrrhula pyrrhula

A male pyrrhula pyrrhula perches on a branch in a snowy garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim sẻ họng đỏ châu Âu: "pyrrhula pyrrhula" tên khoa học của một loài chim sẻ phổ biếnchâu Âu, bộ lông chủ yếu màu đen trắng, với cổ họng ngực màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Loài chim sẻ họng đỏ châu Âu thường được thấy trong các khu vườn châu Âu vào mùa đông.)
  • (Những người ngắm chim thích phát hiện loài pyrrhula pyrrhula cổ họng màu đỏ đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrrhula pyrrhula" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc điểu học (ngành nghiên cứu chim) để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài chim sẻ khác trong cùng họ.
    • The binomial nomenclature "pyrrhula pyrrhula" is used by ornithologists to classify this bird. (Danh pháp hai phần "pyrrhula pyrrhula" được các nhà điểu học sử dụng để phân loại loài chim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrhula (danh từ): chi chim sẻ họng đỏ, bao gồm nhiều loài tương tự.

    • The genus Pyrrhula includes several species of finches. (Chi Pyrrhula bao gồm nhiều loài chim sẻ.)
  • Eurasian bullfinch (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho loài pyrrhula pyrrhula.

    • The Eurasian bullfinch is another name for pyrrhula pyrrhula. (Chim sẻ họng đỏ Á-Âu là một tên gọi khác của pyrrhula pyrrhula.)
Từ đồng nghĩa
  • Bullfinch: tên thông dụng trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài chim này.
  • Common bullfinch: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh tính phổ biến của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pyrrhula pyrrhula" đây tên khoa học.

Từ gần giống